Thông tin
New York City FC
Contract Period:
9
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
24AGE
30/11/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grand Saconnex |
2 |
0 |
0 |
0
0
|