| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 183 cm | 76 kg | Ý |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 185 cm | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 181 cm | 77 kg | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 183 cm | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | - | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | 71 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | - | Ý |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | - | - | Ý |
| Tiền vệ cánh trái | 25 | 182 cm | - | Ý |
| Tiền vệ cánh trái | 30 | 180 cm | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 186 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | 71 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 193 cm | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 186 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 182 cm | - | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | - | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 172 cm | - | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | 71 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 187 cm | 78 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 185 cm | 73 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 181 cm | - | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 182 cm | - | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 172 cm | 64 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 174 cm | 72 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Ý |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ý |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | - | Ý |
| Thủ môn | 22 | - | - | Senegal |


