Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
24
- HungaryQuốc gia
-
30AGE
09/04/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.16(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.16(7.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|