Thông tin
- AnhQuốc gia
-
28AGE
05/02/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|