Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
4
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
28AGE
15/01/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|