Thông tin
The New Saints
Contract Period:
19
- AnhQuốc gia
-
26AGE
14/10/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 16/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.96(0.35)Sút bóng
(OT)
- 12.83(10.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WALC
|
Airbus UK Broughton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|