Thông tin
Vllaznia Shkoder
Contract Period:
9
- AlbaniaQuốc gia
-
35AGE
11/01/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
Skenderbeu Korce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Partizani Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
KS Bylis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|