Thông tin
NK Aluminij
Contract Period:
11
- NigeriaQuốc gia
-
30AGE
21/01/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ấn Độ
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 12.57(10.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISL
|
Odisha FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISL
|
Inter Kashi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISL
|
Mohammedan SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISL
|
Kerala Blasters FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sanliurfaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|