Thông tin
Maccabi Netanya
Contract Period:
16
- IsraelQuốc gia
-
24AGE
13/11/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Maccabi Petah Tikva FC |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR LATTC
|
Hapoel Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|