| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
60 |
173 cm |
67 kg |
Wales |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
188 cm |
- |
Trinidad & Tobago |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
178 cm |
- |
Saint Kitts & Nevis |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
181 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
176 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Wales |