Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
13/02/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
21-22
-
20-21
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NORC
|
Fyllingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sotra |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|