Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
11
- NigeriaQuốc gia
-
25AGE
22/02/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Serbia
-
Cúp Hungary
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 13.5(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.38(2.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.27(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.64(0.91)Sút bóng
(OT)
- 10(6.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 2.18Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Trabzonspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|