Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
06/05/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 57.75(49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 28/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 51.5(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|