| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 187 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 183 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 180 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 162 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 164 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | - | Indonesia |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 173 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 181 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 176 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Indonesia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 68 kg | Phần Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 170 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 177 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 175 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 184 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | - | Indonesia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 173 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 177 cm | - | Indonesia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 185 cm | - | Úc |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 182 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 174 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 29 | 190 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | 182 cm | - | Indonesia |
| Thủ môn | 31 | 177 cm | - | Indonesia |


