Thông tin
Pulau Penang FA
Contract Period:
77
- UzbekistanQuốc gia
-
31AGE
01/10/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRQ SL
|
Al Zawraa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Gharraf |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Shorta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|