Thông tin
Young Boys
Contract Period:
12
- Pháp,GuineaQuốc gia
-
20AGE
29/08/2006
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.25(1.25)Sút bóng
(OT)
- 24(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 9/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.75(0.35)Sút bóng
(OT)
- 10.05(6.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.37(0.21)Sút bóng
(OT)
- 5.84(4.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fleury Merogis U.S. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|