Thông tin
Al Masry
Contract Period:
2
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
26/12/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36.67(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Simba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Simba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|