Thông tin
Bucheon FC 1995
Contract Period:
-
29
- Hàn QuốcQuốc gia
-
35AGE
30/05/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
22
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
25
-
25
-
17
Thống kê cầu thủ
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 27.95(22.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Ansan Greeners FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|