Thông tin
Le Havre
Contract Period:
15
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
07/06/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Aarau |
0 |
1 |
0 |
0
0
|