Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
99
- Ma RốcQuốc gia
-
26AGE
30/01/2000
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
26
-
26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.74(0.32)Sút bóng
(OT)
- 5.32(3.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 9/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
UniversidadO M |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|