Thông tin
Energie Cottbus
Contract Period:
20
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
08/07/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 33(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.71(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Stuttgart(Am) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Schweinfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|