| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
25 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
190 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
25 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
176 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
183 cm |
83 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
26 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
18 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
180 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
193 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
191 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
193 cm |
- |
Nhật Bản |