Thông tin
Coventry
Contract Period:
-
24
- Thụy Sĩ,CameroonQuốc gia
-
23AGE
31/07/2003
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|