| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 67 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 181 cm | 79 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 180 cm | 79 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 186 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 177 cm | 87 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 169 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 173 cm | 57 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 168 cm | 68 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 170 cm | 69 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 177 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 166 cm | 65 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 19 | - | 73 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 17 | - | 75 kg | Colombia |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | 82 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 70 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 186 cm | 81 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 176 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 78 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 174 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 180 cm | 76 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 176 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 172 cm | 64 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 179 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 174 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 175 cm | 68 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 178 cm | 73 kg | Colombia |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 89 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 24 | 191 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | 85 kg | Colombia |


