Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
20/06/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 19(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 8/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Black Bulls |
2 |
0 |
0 |
0
0
|