Thông tin
- AnhQuốc gia
-
23AGE
10/07/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 12/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.34)Sút bóng
(OT)
- 8.38(4.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 3.48Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.45)Sút bóng
(OT)
- 9(4.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Annan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brechin City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|