Thông tin
Fredericia
Contract Period:
16
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
05/05/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6.83(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Kolding BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Thisted FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|