| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 21 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 178 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 34 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | 185 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 37 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 185 cm | 76 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |


