Thông tin
LNZ Cherkasy
Contract Period:
16
- UkraineQuốc gia
-
26AGE
20/08/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa Conference League
-
Cúp Ukraine
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
SC Poltava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|