Thông tin
Grobina
Contract Period:
-
99
- LatviaQuốc gia
-
23AGE
11/01/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 1.58(0.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|