Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
26AGE
22/01/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 0.6(0.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D2
|
Augsdaugava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D2
|
Olaines FK |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D2
|
Marupe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|