Thông tin
IBV Vestmannaeyjar
Contract Period:
-
11
- IcelandQuốc gia
-
22AGE
25/06/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.25(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE D2
|
Dalvik Reynir |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D2
|
Kormakur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D2
|
Hviti Riddarinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D2
|
Dalvik Reynir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D2
|
Hviti Riddarinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE CUP
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
Thor Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Fjolnir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
IR Rây-kia-vích |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
Volsungur Husavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|