Thông tin
Slaven Belupo Koprivnica
Contract Period:
23
- IcelandQuốc gia
-
24AGE
31/05/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8.2(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 7.64(6.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Keflavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Leiknir Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
UMF Afturelding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
1
1
|