Thông tin
Stjarnan Gardabaer
Contract Period:
94
- IcelandQuốc gia
-
32AGE
09/05/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
14
-
26-27
-
21-22
-
17
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.06(4.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D2
|
Al-Ameade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D2
|
Afief |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D2
|
Al Entesar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D2
|
Tuwaiq |
2 |
0 |
0 |
0
0
|