Thông tin
Atletico Madrid
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
29/10/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Division 1 Ba Lan
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.67(1)Sút bóng
(OT)
- 5.33(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 19.8(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
SD Ponferradina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Eldense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Sabadell |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Teruel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Murcia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Antequera CF |
1 |
2 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
SD Tarazona |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Atletico Sanluqueno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|