Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
11
- Ireland,AnhQuốc gia
-
24AGE
02/03/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Scotland
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 8.75(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Akademik Svishtov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|