Armel Junior Zohouri info
Thông tin
Stade Reims
Contract Period:
63
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
25AGE
05/04/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 55(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37.6(29.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.6(16.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GEO D1
|
Fc Meshakhte Tkibuli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Gagra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Spaeri FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GEO D1
|
Dila Gori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|