Thông tin
Bodrumspor
Contract Period:
15
- Albania,Thụy SĩQuốc gia
-
33AGE
25/09/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Romania
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPEU
|
Andorra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|