Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
-
11
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
23AGE
04/09/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Úc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Bermuda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|