Thông tin
Real Oviedo
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
05/06/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/41GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SD Ponferradina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
SD Ponferradina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|