Arif Aiman bin Mohd Hanapi info
Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
10
- MalaysiaQuốc gia
-
24AGE
04/05/2002
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-27
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.78(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(2)Sút bóng
(OT)
- 25(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.25(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.4(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Kelantan Red Warrior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
DPMM FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Lào |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Bangkok United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Lion City Sailors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|