Archie Daniel Davies info
Thông tin
The New Saints
Contract Period:
22
- WalesQuốc gia
-
31AGE
28/06/1995
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 54(45.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.8Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.75(0.29)Sút bóng
(OT)
- 37.21(31.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|