Thông tin
SJK Seinajoki
Contract Period:
27
- Hy LạpQuốc gia
-
34AGE
08/01/1992
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 4.25(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 4/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.33(3.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.15Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.42(4.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.5(0.68)Sút bóng
(OT)
- 9.96(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
PAOK Saloniki B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Makedonikos FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|