Apollon Limassol FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
172 cm |
62 kg |
Argentina |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Hy Lạp |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
182 cm |
- |
Slovenia |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
178 cm |
75 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
17 |
181 cm |
- |
Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
184 cm |
73 kg |
Canada |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
173 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải |
35 |
173 cm |
71 kg |
Cape Verde |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
173 cm |
- |
Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
176 cm |
75 kg |
Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
183 cm |
- |
Đảo Síp |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
77 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
191 cm |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
196 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
190 cm |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
180 cm |
71 kg |
Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
175 cm |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
176 cm |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
180 cm |
- |
Angola |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
177 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
182 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
178 cm |
70 kg |
Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
189 cm |
- |
Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
184 cm |
67 kg |
Áo |
| Thủ môn |
34 |
189 cm |
94 kg |
Đức |
| Thủ môn |
21 |
190 cm |
- |
Đảo Síp |
| Thủ môn |
32 |
196 cm |
85 kg |
Hà Lan |