Antonio Cristian Glauder Garcia info
Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
5
- Philippines,Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
18/10/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.18)Sút bóng
(OT)
- 36.55(29.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|