Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
22/04/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Teplice |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Vysocina Jihlava |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Marila Pribram |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
FK MAS Taborsko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Sparta Pra-ha B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Viktoria Zizkov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Slavia Prague B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|