Thông tin
Wuhan Three Towns
Contract Period:
50
- PhápQuốc gia
-
30AGE
14/04/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Pháp
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 20.4(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.96(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.63(14.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 16/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.12(0.36)Sút bóng
(OT)
- 13.64(11.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|