Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
22/08/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0)Sút bóng
(OT)
- 25.4(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|