Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
7
- ÁoQuốc gia
-
24AGE
06/06/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 11(8.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
SKU Amstetten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
SVG Reichenau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SC Bregenz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|