Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
51
- Thụy Sĩ,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
25AGE
01/03/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 82(71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 6.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 46(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 33.5(25.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
Mladost Zdralovi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|